鹹酥雞

xián sū jī hàm tô kê

Hán Việt: hàm tô kê · Pinyin: xián sū jī

Tổng quan

món gà chiên muối tiêu | gà chiên kiểu Đài Loan

Cấu tạo: (hàm) + (tô) + (kê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui món gà chiên muối tiêu | gà chiên kiểu Đài Loan

Eng

  • CC-CEDICT see 鹽酥雞|盐酥鸡[yan2 su1 ji1]
  • Cihui see 鹽酥雞|盐酥鸡