嚥唾沫

yết thóa mạt

Hán Việt: yết thóa mạt

Tổng quan

Cấu tạo: (yết) + (thóa) + (mạt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 咽唾沫 àn tuòmo v.o. crave; covet