咽喉探針

yết hầu tham châm

Hán Việt: yết hầu tham châm

Tổng quan

(y học) cái thông, que thông (ống thực quản...)

Cấu tạo: (yết) + (hầu) + (tham) + (châm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) cái thông, que thông (ống thực quản...)