咽喉腫傷

yết hầu thũng thương

Hán Việt: yết hầu thũng thương

Tổng quan

(thú y học) bệnh viêm họng (lợn); bệnh viêm vú (bò, cừu...)

Cấu tạo: (yết) + (hầu) + (thũng) + (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thú y học) bệnh viêm họng (lợn); bệnh viêm vú (bò, cừu...)