咽喉要地

yān hóu yào dì yết hầu yếu địa

Hán Việt: yết hầu yếu địa · Pinyin: yān hóu yào dì

Tổng quan

Cấu tạo: (yết) + (hầu) + (yếu) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种军事地理形势。指军事上像咽喉一样十分要害的地方。

Eng

  • Cihui 咽喉要地 ānhóu yàodì p.w. 1. strategic point 2. key junction/link