咽回去 yết hồi khứ Hán Việt: yết hồi khứ Tổng quan Cấu tạo: 咽 (yết) + 回 (hồi) + 去 (khứ)Hán Việtyết hồi khứCấu tạo咽 + 回 + 去 · yết + hồi + khứ nghĩa thành phần: yết + hồi + khứ Nghĩa EngCihui gulp back