咽頭炎

yết đầu viêm

Hán Việt: yết đầu viêm

Tổng quan

(y học) viêm hầu

Cấu tạo: (yết) + (đầu) + (viêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) viêm hầu

Eng

  • Cihui 咽頭炎 āntóuyán n. <phys.> pharyngitis