咽硬結 yết ngạnh kết Hán Việt: yết ngạnh kết Tổng quan Cấu tạo: 咽 (yết) + 硬 (ngạnh) + 結 (kết)Hán Việtyết ngạnh kếtCấu tạo咽 + 硬 + 結 · yết + ngạnh + kết nghĩa thành phần: yết + ngạnh + kết Nghĩa EngCihui pharyngoscleroma