咽門的

yết môn đích

Hán Việt: yết môn đích

Tổng quan

(ngôn ngữ học) (thuộc) yết hầu, (ngôn ngữ học) âm yết hầu

Cấu tạo: (yết) + (môn) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (ngôn ngữ học) (thuộc) yết hầu, (ngôn ngữ học) âm yết hầu