咽鼓管

yān gǔ guǎn yết cổ quản

Hán Việt: yết cổ quản · Pinyin: yān gǔ guǎn

Tổng quan

ống Eustachian (nối hầu 咽 với khoang màng nhĩ 鼓室 của tai giữa) | ống thính giác

Cấu tạo: (yết) + (cổ) + (quản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ống Eustachian (nối hầu 咽 với khoang màng nhĩ 鼓室 của tai giữa) | ống thính giác

Eng

  • CC-CEDICT Eustachian tube (linking the pharynx 咽[yan1] to the tympanic cavity 鼓室[gu3 shi4] of the middle ear)|auditory tube
  • Cihui Eustachian tube (linking the pharynx 咽 to the tympanic cavity 鼓室 of the middle ear); auditory tube