咿呀學語 yī yā xué yǔ · y nha học ngữ Hán Việt: y nha học ngữ · Pinyin: yī yā xué yǔ Tổng quan Cấu tạo: 咿 (y) + 呀 (nha) + 學 (học) + 語 (ngữ)Pinyinyī yā xué yǔHán Việty nha học ngữCấu tạo咿 + 呀 + 學 + 語 · y + nha + học + ngữ nghĩa thành phần: y + nha + học + ngữ Nghĩa EngCC-CEDICT (of a baby) to babbleCihui (of a baby) to babble