咿呀語 y nha ngữ Hán Việt: y nha ngữ Tổng quan Cấu tạo: 咿 (y) + 呀 (nha) + 語 (ngữ)Hán Việty nha ngữCấu tạo咿 + 呀 + 語 · y + nha + ngữ nghĩa thành phần: y + nha + ngữ Nghĩa EngCihui 咿呀語 īyāyǔ n. babbling