哀烏郎

āi wū láng ai ô lang

Hán Việt: ai ô lang · Pinyin: āi wū láng

Tổng quan

Cấu tạo: (ai) + (ô) + (lang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐诸部郎官的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐诸部郎官的别称。