哀聲遍地 ai thanh biến địa Hán Việt: ai thanh biến địa Tổng quan Cấu tạo: 哀 (ai) + 聲 (thanh) + 遍 (biến) + 地 (địa)Hán Việtai thanh biến địaCấu tạo哀 + 聲 + 遍 + 地 · ai + thanh + biến + địa nghĩa thành phần: ai + thanh + biến + địa Nghĩa EngCihui 哀聲遍地 ishēngbiàndì f.e. The sound of mourning is heard everywhere.