哀王孫 āi wáng sūn · ai vương tôn Hán Việt: ai vương tôn · Pinyin: āi wáng sūn Tổng quan Cấu tạo: 哀 (ai) + 王 (vương) + 孫 (tôn)Pinyināi wáng sūnHán Việtai vương tônCấu tạo哀 + 王 + 孫 · ai + vương + tôn nghĩa thành phần: ai + vương + tôn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 詩名。唐杜甫所作。七言樂府。內容描寫安史之亂中,唐玄宗西逃,王公貴族或被殺戮,或流離乞食的事蹟。