哀痛詔 āi tòng zhào · ai thống chiếu Hán Việt: ai thống chiếu · Pinyin: āi tòng zhào Tổng quan Cấu tạo: 哀 (ai) + 痛 (thống) + 詔 (chiếu)Pinyināi tòng zhàoHán Việtai thống chiếuCấu tạo哀 + 痛 + 詔 · ai + thống + chiếu nghĩa thành phần: ai + thống + chiếu