哀蟬曲 āi chán qū · ai thiền khúc Hán Việt: ai thiền khúc · Pinyin: āi chán qū Tổng quan Cấu tạo: 哀 (ai) + 蟬 (thiền) + 曲 (khúc)Pinyināi chán qūHán Việtai thiền khúcCấu tạo哀 + 蟬 + 曲 · ai + thiền + khúc nghĩa thành phần: ai + thiền + khúc