品字坑 pǐn zì kēng · phẩm tự khanh Hán Việt: phẩm tự khanh · Pinyin: pǐn zì kēng Tổng quan Cấu tạo: 品 (phẩm) + 字 (tự) + 坑 (khanh)Pinyinpǐn zì kēngHán Việtphẩm tự khanhCấu tạo品 + 字 + 坑 · phẩm + tự + khanh nghĩa thành phần: phẩm + tự + khanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 军事上用于御敌的品字形土坑。Tân Hoa Tự Điển 1.军事上用于御敌的品字形土坑。