品嚐官 pǐn cháng guān Pinyin: pǐn cháng guān Tổng quan Cấu tạo: 品 (phẩm) + 嚐 + 官 (quan)Pinyinpǐn cháng guānCấu tạo品 + 嚐 + 官 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代御厨中专司品尝食物的官员。Tân Hoa Tự Điển 1.古代御厨中专司品尝食物的官员。