品川站 pǐn chuān zhàn · phẩm xuyên trạm Hán Việt: phẩm xuyên trạm · Pinyin: pǐn chuān zhàn Tổng quan Cấu tạo: 品 (phẩm) + 川 (xuyên) + 站 (trạm)Pinyinpǐn chuān zhànHán Việtphẩm xuyên trạmCấu tạo品 + 川 + 站 · phẩm + xuyên + trạm nghĩa thành phần: phẩm + xuyên + trạm