品弦法 pǐn xián fǎ · phẩm huyền pháp Hán Việt: phẩm huyền pháp · Pinyin: pǐn xián fǎ Tổng quan Cấu tạo: 品 (phẩm) + 弦 (huyền) + 法 (pháp)Pinyinpǐn xián fǎHán Việtphẩm huyền phápCấu tạo品 + 弦 + 法 · phẩm + huyền + pháp nghĩa thành phần: phẩm + huyền + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指弦乐曲调的弹奏技法。Tân Hoa Tự Điển 1.指弦乐曲调的弹奏技法。