品種選擇 phẩm chủng tuyển trạch Hán Việt: phẩm chủng tuyển trạch Tổng quan Cấu tạo: 品 (phẩm) + 種 (chủng) + 選 (tuyển) + 擇 (trạch)Hán Việtphẩm chủng tuyển trạchCấu tạo品 + 種 + 選 + 擇 · phẩm + chủng + tuyển + trạch nghĩa thành phần: phẩm + chủng + tuyển + trạch Nghĩa EngCihui variety selection