品端學優 phẩm đoan học ưu Hán Việt: phẩm đoan học ưu Tổng quan Cấu tạo: 品 (phẩm) + 端 (đoan) + 學 (học) + 優 (ưu)Hán Việtphẩm đoan học ưuCấu tạo品 + 端 + 學 + 優 · phẩm + đoan + học + ưu nghĩa thành phần: phẩm + đoan + học + ưu Nghĩa EngCihui 品端學優 ǐnduānxuéyōu f.e. morally upright and highly educated