品級山 pǐn jí shān · phẩm cấp san Hán Việt: phẩm cấp san · Pinyin: pǐn jí shān Tổng quan Cấu tạo: 品 (phẩm) + 級 (cấp) + 山 (san)Pinyinpǐn jí shānHán Việtphẩm cấp sanCấu tạo品 + 級 + 山 · phẩm + cấp + san nghĩa thành phần: phẩm + cấp + san