品色衣 pǐn sè yī · phẩm sắc y Hán Việt: phẩm sắc y · Pinyin: pǐn sè yī Tổng quan Cấu tạo: 品 (phẩm) + 色 (sắc) + 衣 (y)Pinyinpǐn sè yīHán Việtphẩm sắc yCấu tạo品 + 色 + 衣 · phẩm + sắc + y nghĩa thành phần: phẩm + sắc + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 北周侍卫官的礼服。Tân Hoa Tự Điển 1.北周侍卫官的礼服。