品质保证 pǐn zhì bǎo zhèng·phẩm chất bảo chứng Hán Việt: phẩm chất bảo chứng · Pinyin: pǐn zhì bǎo zhèng Tổng quan Cấu tạo: 品 (phẩm) + 質 (chất) + 保 (bảo) + 證 (chứng)Pinyinpǐn zhì bǎo zhèngHán Việtphẩm chất bảo chứngCấu tạo品 + 質 + 保 + 證 · phẩm + chất + bảo + chứng nghĩa thành phần: phẩm + chất + bảo + chứng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bảo đảm phẩm chấtĐứcHandedict Gütesicherung Từ liên quan Gần nghĩa保证人的 · 品质证明 · 保證書 · 保证书 · 保证人 · 保证品 · 保证者 · 保证金