品质检验 pǐn zhì jiǎn yàn·phẩm chất kiểm nghiệm Hán Việt: phẩm chất kiểm nghiệm · Pinyin: pǐn zhì jiǎn yàn Tổng quan Cấu tạo: 品 (phẩm) + 質 (chất) + 檢 (kiểm) + 驗 (nghiệm)Pinyinpǐn zhì jiǎn yànHán Việtphẩm chất kiểm nghiệmCấu tạo品 + 質 + 檢 + 驗 · phẩm + chất + kiểm + nghiệm nghĩa thành phần: phẩm + chất + kiểm + nghiệm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kiểm nghiệm phẩm chấtĐứcHandedict Qualitätskontrolle Từ liên quan Gần nghĩa品质证明 · 检验医学 · 品质上 · 品质优良的 · 检验人 · 检验者 · 品质下降 · 品质优异