檢驗者

kiểm nghiệm giả

Hán Việt: kiểm nghiệm giả

Tổng quan

người thẩm tra, người xác minh

Cấu tạo: (kiểm) + (nghiệm) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người thẩm tra, người xác minh