品酒師 pǐn jiǔ shī · phẩm tửu sư Hán Việt: phẩm tửu sư · Pinyin: pǐn jiǔ shī Tổng quan Cấu tạo: 品 (phẩm) + 酒 (tửu) + 師 (sư)Pinyinpǐn jiǔ shīHán Việtphẩm tửu sưCấu tạo品 + 酒 + 師 · phẩm + tửu + sư nghĩa thành phần: phẩm + tửu + sư Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 在酒廠中專門品評酒的師傅。其視覺、嗅覺及味覺相當,可以準確定出酒在顏色、氣味、及口感上的優劣。