哄孩子 hống hài tử Hán Việt: hống hài tử Tổng quan Cấu tạo: 哄 (hống) + 孩 (hài) + 子 (tử)Hán Việthống hài tửCấu tạo哄 + 孩 + 子 · hống + hài + tử nghĩa thành phần: hống + hài + tử Nghĩa EngCihui 哄孩子 ǒng háizi v.o. coax a child