哇哇大叫 oa oa đại khiếu Hán Việt: oa oa đại khiếu Tổng quan Cấu tạo: 哇 (oa) + 哇 (oa) + 大 (đại) + 叫 (khiếu)Hán Việtoa oa đại khiếuCấu tạo哇 + 哇 + 大 + 叫 · oa + oa + đại + khiếu nghĩa thành phần: oa + oa + đại + khiếu Nghĩa EngCihui 哇哇大叫 āwā dà jiào v.p. shout very loudly