哇哇直吐

oa oa trực thổ

Hán Việt: oa oa trực thổ

Tổng quan

Cấu tạo: (oa) + (oa) + (trực) + (thổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 哇哇直吐 āwā zhí tù v.p. throw up; vomit