哇哇直吐

oa oa trực thổ

Hán Việt: oa oa trực thổ

Tổng quan

Cấu tạo: 哇 (oa) + 哇 (oa) + 直 (trực) + 吐 (thổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nôn mửa
  • Biên soạn v.p. throw up; vomit

Eng

  • Cihui 哇哇直吐 āwā zhí tù v.p. throw up; vomit

Từ liên quan

Gần nghĩa

哇哇叫声 · 哇哇叫的 · 哇哇哭声 · 哇哇叫 · 哇哇地叫嚷 · 哇哇声 · 直吐胸怀 · 哇哇大叫