哇沙比

wā shā bǐoa sa bỉ

Hán Việt: oa sa bỉ · Pinyin: wā shā bǐ

Tổng quan

wasabi (từ mượn) (Đài Loan)

Cấu tạo: 哇 (oa) + 沙 (sa) + 比 (bỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 wasabi

Eng

  • Cihui wasabi (loanword) (Tw)

Đức

  • Handedict Wasabi (Lehnwort aus dem jap. Begriff wasabi, わさび, 山葵) (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

哇沙米 · 哇沙蜜 · 沙比阿朗素