哇沙比

wā shā bǐ oa sa bỉ

Hán Việt: oa sa bỉ · Pinyin: wā shā bǐ

Tổng quan

wasabi (từ mượn) (Đài Loan)

Cấu tạo: (oa) + (sa) + (bỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui wasabi (từ mượn) (Đài Loan)

Eng

  • CC-CEDICT wasabi (loanword) (Tw)
  • Cihui wasabi (loanword) (Tw)