哈什螞

hà shí mǎ cáp thập mã

Hán Việt: cáp thập mã · Pinyin: hà shí mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (cáp) + (thập) + (mã)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 哈什螞 àshimǎ n. Chinese forest frog M:ge/²zhī