哈伯特

hā bó tècáp bá đặc

Hán Việt: cáp bá đặc · Pinyin: hā bó tè

Tổng quan

Cấu tạo: 哈 (cáp) + 伯 (bá) + 特 (đặc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hubbert

Đức

  • Handedict Hubbert (Eig, Fam)

Từ liên quan

Gần nghĩa

伯特兰 · 伯特兰德 · 哈伯 · 哈伯玛斯 · 哈伯特顶点 · 伯特利 · 伯特兰罗素 · 伯特绦虫病