哈伯特 hā bó tè · cáp bá đặc Hán Việt: cáp bá đặc · Pinyin: hā bó tè Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 伯 (bá) + 特 (đặc)Pinyinhā bó tèHán Việtcáp bá đặcCấu tạo哈 + 伯 + 特 · cáp + bá + đặc nghĩa thành phần: cáp + bá + đặc