哈倫褲

hā lún kù cáp luân khố

Hán Việt: cáp luân khố · Pinyin: hā lún kù

Tổng quan

quần harem (từ mượn)

Cấu tạo: (cáp) + (luân) + (khố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quần harem (từ mượn)

Eng

  • CC-CEDICT harem pants (loanword)
  • Cihui harem pants (loanword)