哈利發
cáp lợi phát
Hán Việt: cáp lợi phát
Tổng quan
vua Hồi, khalip vua Hồi, khalip
Nghĩa
Việt
- Cihui vua Hồi, khalip vua Hồi, khalip
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 回教用語。阿拉伯語khalifah的音譯:(1)意指穆罕默德的繼承者,為回教國家政教合一的領袖之尊稱。(2)回教中,對學習回教經典的人員的稱呼。