哈勒姆 hā lēi mǔ · cáp lặc mỗ Hán Việt: cáp lặc mỗ · Pinyin: hā lēi mǔ Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 勒 (lặc) + 姆 (mỗ)Pinyinhā lēi mǔHán Việtcáp lặc mỗCấu tạo哈 + 勒 + 姆 · cáp + lặc + mỗ nghĩa thành phần: cáp + lặc + mỗ Nghĩa EngCihui Haarlem