哈勒陶 hā lēi táo · cáp lặc đào Hán Việt: cáp lặc đào · Pinyin: hā lēi táo Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 勒 (lặc) + 陶 (đào)Pinyinhā lēi táoHán Việtcáp lặc đàoCấu tạo哈 + 勒 + 陶 · cáp + lặc + đào nghĩa thành phần: cáp + lặc + đào