哈吉斯

hā jí sī cáp cát tư

Hán Việt: cáp cát tư · Pinyin: hā jí sī

Tổng quan

món haggis (món ăn Scotland) (từ mượn)

Cấu tạo: (cáp) + (cát) + (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui món haggis (món ăn Scotland) (từ mượn)

Eng

  • CC-CEDICT haggis (a Scottish dish) (loanword)
  • Cihui haggis (a Scottish dish) (loanword)