哈喇叭

cáp lạt bá

Hán Việt: cáp lạt bá

Tổng quan

Cấu tạo: (cáp) + (lạt) + (bá)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 哈喇叭 ǎlabā n. <topo.> shoulder blade