哈喇子
cáp lạt tử
Hán Việt: cáp lạt tử · Pinyin: hā lá zi
Tổng quan
(tiếng địa phương) nước bọt
Nghĩa
Việt
- Cihui (tiếng địa phương) nước bọt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 北方方言。指口水。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 流出来的口水馋得只淌哈喇子。
Eng
- CC-CEDICT (dialect) saliva
- Cihui (dialect) saliva