哈基米 hā jī mǐ · cáp cơ mễ Hán Việt: cáp cơ mễ · Pinyin: hā jī mǐ Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 基 (cơ) + 米 (mễ)Pinyinhā jī mǐHán Việtcáp cơ mễCấu tạo哈 + 基 + 米 · cáp + cơ + mễ nghĩa thành phần: cáp + cơ + mễ Nghĩa EngCC-CEDICT (slang) catCihui (slang) cat