哈塞剋 hā sāi kè · cáp tắc khắc Hán Việt: cáp tắc khắc · Pinyin: hā sāi kè Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 塞 (tắc) + 剋 (khắc)Pinyinhā sāi kèHán Việtcáp tắc khắcCấu tạo哈 + 塞 + 剋 · cáp + tắc + khắc nghĩa thành phần: cáp + tắc + khắc