哈士奇
cáp sĩ kì
Hán Việt: cáp sĩ kì · Pinyin: hā shì qí
Tổng quan
chó husky (chó kéo xe)
Nghĩa
Việt
- Cihui chó husky (chó kéo xe)
Eng
- CC-CEDICT husky (sled dog)
- Cihui husky (sled dog)
Hán Việt: cáp sĩ kì · Pinyin: hā shì qí
chó husky (chó kéo xe)