哈夫曼 cáp phu mạn Hán Việt: cáp phu mạn Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 夫 (phu) + 曼 (mạn)Hán Việtcáp phu mạnCấu tạo哈 + 夫 + 曼 · cáp + phu + mạn nghĩa thành phần: cáp + phu + mạn Nghĩa EngCihui Huffman