哈姆扎 hāmǔzhā · cáp mỗ trát Hán Việt: cáp mỗ trát · Pinyin: hāmǔzhā Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 姆 (mỗ) + 扎 (trát)PinyinhāmǔzhāHán Việtcáp mỗ trátCấu tạo哈 + 姆 + 扎 · cáp + mỗ + trát nghĩa thành phần: cáp + mỗ + trát Nghĩa EngCihui hamza