哈姆的 cáp mỗ đích Hán Việt: cáp mỗ đích Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 姆 (mỗ) + 的 (đích)Hán Việtcáp mỗ đíchCấu tạo哈 + 姆 + 的 · cáp + mỗ + đích nghĩa thành phần: cáp + mỗ + đích Nghĩa EngCihui Hamitic