哈爾科伕 hā ěr kē fū · cáp nhĩ khoa phu Hán Việt: cáp nhĩ khoa phu · Pinyin: hā ěr kē fū Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 爾 (nhĩ) + 科 (khoa) + 伕 (phu)Pinyinhā ěr kē fūHán Việtcáp nhĩ khoa phuCấu tạo哈 + 爾 + 科 + 伕 · cáp + nhĩ + khoa + phu nghĩa thành phần: cáp + nhĩ + khoa + phu Nghĩa EngCihui Kharkiv