哈尼亞 hā ní yà · cáp ni á Hán Việt: cáp ni á · Pinyin: hā ní yà Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 尼 (ni) + 亞 (á)Pinyinhā ní yàHán Việtcáp ni áCấu tạo哈 + 尼 + 亞 · cáp + ni + á nghĩa thành phần: cáp + ni + á